ro ro

ro ro

Chiếc máy phát điện chạy ro ro suốt đêm.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh đều đều, liên tục êm dịu phát ra từ máy móc đang hoạt động trơn tru: Dùng để mô phỏng tiếng động cơ, máy móc chạy êm đều.
    • Âm thanh nhẹ nhàng, rền rền phát ra từ một số động vật (như mèo) khi hài lòng: Dùng để mô phỏng tiếng động vật kêu biểu thị sự thoải mái.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Chiếc máy phát điện chạy ro ro suốt đêm. (Âm thanh đều đều êm của máy phát điện.)
    • Con mèo nằm trong lòng tôi kêu ro ro. (Tiếng mèo kêu biểu thị sự hài lòng.)
    • Động cơ tàu thủy chạy ro ro trên sông. (Tiếng độngđều đặn êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ro ro" như một phần của từ láy mô tả âm thanh: Thường được lặp lại hoặc kết hợp để nhấn mạnh tính chất liên tục, êm ái của âm thanh.
    • Tiếng máy chạy ro ro đều đặn ru tôi vào giấc ngủ.
  • Dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả khung cảnh máy móc hoạt động hoặc không khí yên bình.
    • Không gian yên tĩnh chỉ còn tiếng quạt điện chạy ro ro.
Biến thể từ gần giống
  • Rền rền: Từ tượng thanh mô tả âm thanh trầm, đều kéo dài, có thể dùng cho tiếng máy hoặc tiếng người (như rên).
  • Ù ù: Từ tượng thanh mô tả âm thanh trầm lớn hơn, thường gây cảm giác ồn hơn "ro ro" ( dụ: tiếng máy bay, tiếng cối xay).
  • Kêu gừ gừ: Cụm từ thường dùng để mô tả cụ thể tiếng mèo kêu khi hài lòng, tương đương với "ro ro" trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Ronron (từ mượn tiếng Pháp): Chỉ tiếng mèo kêu hoặc tiếng máy chạy êm.
  • Rì rầm: Thường dùng cho âm thanh nhỏ, đều đều của gió, nước chảy hoặc tiếng nói thì thầm; khác với "ro ro" thường dùng cho máy móc.
Các cụm từ liên quan
  • Chạy ro ro: Cụm động từ thường dùng để miêu tả trạng thái hoạt động trơn tru, êm ái đều đặn của máy móc.
    • Chiếc xe nhưng động cơ vẫn chạy ro ro.
  • Kêu ro ro: Cụm động từ dùng cho cả máy móc động vật (đặc biệt mèo).
    • Con mèo mun kêu ro ro khi được vuốt ve.
Thành ngữ, cách nói liên quan

(Từ tượng thanh "ro ro" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng trực tiếp trong miêu tả.)

Từ chứa "ro ro"